Tổng quan
Tài liệu là ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm vi sinh – ký sinh – virus học và miễn dịch, kèm đáp án lựa chọn. Nội dung bao phủ vi khuẩn, virus, miễn dịch, chẩn đoán, điều trị và dịch tễ.
Vi khuẩn học: cấu trúc, sinh lý, độc lực
- Cấu trúc vi khuẩn: vách, màng, lông, pili, nang; O-antigen thuộc LPS lớp ngoài.
- Gram dương/âm: khác biệt vách tế bào, endotoxin chỉ ở gram âm.
- Bào tử: trạng thái ngủ, giàu calci và acid dipicolinic, rất bền.
- Biofilm: hình thành nhờ lớp slime, ma trận bám dính, quorum sensing.
- Hô hấp vi khuẩn: cần chất vận chuyển e-, cho e-, nhận e- cuối; có thể là O2, H2S, CO2.
Bảng: Kháng nguyên và cấu trúc liên quan
| Thành phần | Vị trí/Đặc điểm | Ý nghĩa |
|---|
| Kháng nguyên O | Phần ngoài LPS Gram âm | Gắn với chuỗi polysaccharide |
| Fimbriae (tua) | Bề mặt vi khuẩn | Bám dính, không phải kháng nguyên H |
| Flagella (tiên mao) | Cấu trúc vận động | Kháng nguyên H |
| Nang | Polysaccharide ngoại bào | Yếu tố độc lực, tránh thực bào |
- Cytadherence: tiêu biểu ở Mycoplasma pneumoniae bám biểu mô hô hấp.
- Legionella spp: hiếu khí, gram âm, khó nuôi cấy, phát triển 37°C.
- Acinetobacter baumannii: trực khuẩn gram âm, kị khí tùy tiện, di động.
- Stenotrophomonas maltophilia: không sử dụng maltose; cần phân biệt Burkholderia.
- Clostridium perfringens: gây nhiễm trùng mô mềm, hoại thư sinh hơi, nhiễm máu nhanh.
- Vi khuẩn Whitmore: Burkholderia pseudomallei; mủ có mùi đất.
- Vi khuẩn dịch hạch: Yersinia pestis gây hạch bạch huyết viêm hoại tử.
Tác nhân vi khuẩn và bệnh học lâm sàng
- Ho gà: tác nhân Bordetella pertussis; độc tố ho gà AB-protein; không phải LPS; có độc tố ngoại bào khác.
- Bạch hầu: Corynebacterium diphtheriae tiết exotoxin AB gây giả mạc; tổn thương da có thể lành.
- Tinh hồng nhiệt: do Streptococcus pyogenes, độc tố erythrogenic (tinh hồng nhiệt).
- Viêm họng do S. pyogenes: hạch cổ đau, có màng mủ; phân biệt với bạch hầu (ức chế tổng hợp protein).
- Hậu nhiễm liên cầu: viêm cầu thận cấp; thấp tim cấp liên quan kháng nguyên carbohydrate C.
Miễn dịch học cơ bản và xét nghiệm
- Hàng rào miễn dịch: hàng rào thứ ba là kháng thể; da nguyên vẹn là hàng rào thứ nhất.
- Phản ứng ngưng kết thụ động: dùng kháng nguyên hòa tan gắn hạt để phát hiện kháng thể.
- MAC-ELISA IgM Dịch não tủy: chẩn đoán viêm não Nhật Bản trong hệ giám sát.
- ELISA p24: hữu ích giai đoạn cấp HIV; sàng lọc sơ sinh; nhạy sớm.
- Western blot: xác nhận HIV; ELISA lặp lại không rõ cần WB để khẳng định.
Bảng: Xét nghiệm nhanh phân biệt tác nhân
| Tình huống | Xét nghiệm ưu tiên | Ghi chú |
|---|
| DNT nghi viêm màng não mủ | Nhuộm Gram | Nhanh nhất phân biệt cầu khuẩn/phế cầu |
| JE (JEV) | MAC-ELISA IgM DNT | Trong giám sát quốc gia |
| HSV viêm não | PCR HSV trong DNT | Tổn thương thùy thái dương trên MRI |
| HIV sơ sinh mẹ dương tính | PCR HIV hoặc p24 Ag | Kháng thể mẹ gây dương giả |
Virus học: cấu trúc, chu kỳ, gây bệnh
- Cấu trúc virus: acid nucleic, capsid, có/không enzyme polymerase đi kèm.
- Capsomer: đơn vị cấu trúc capsid của virus.
- Virus thiếu chức năng sao chép: virus khiếm khuyết; viroids là RNA trần ở thực vật.
- RNA virus: nhân lên chủ yếu bào tương; Retrovirus phiên mã ngược RNA→DNA.
- Enterovirus: không vỏ lipid, 20–30 nm, bền môi trường.
- Virus cúm: phiên mã trong nhân; reassortment (antigenic shift) tạo chủng mới; drift biến đổi nhỏ.
Bảng: Viêm gan virus và đặc điểm
| Virus | Đặc điểm nổi bật | Gây viêm gan cấp mô tả |
|---|
| HAV | RNA, không vỏ, lây tiêu hóa | Không tồn lưu vật chất trong gan lâu dài |
| HBV | DNA, phiên mã ngược, HBsAg | HDV phụ thuộc HBV để phiên protein |
| HCV | RNA, mạn tính cao | - |
| HEV | RNA, lây nước | - |
| HDV | Virus khiếm khuyết, phụ thuộc HBV | Không tự tổng hợp protein trong tế bào |
- Vàng da viêm gan: tăng bilirubin trực tiếp/gián tiếp; khi vàng da xuất hiện, tải lượng virus không cao nhất.
- Virus viêm gan G chưa chứng minh gây viêm gan mặc dù tăng sinh trong gan.
- HBV/HAV mô tả: HCV tồn lưu RNA trong gan dù huyết thanh âm tính.
Virus gây bệnh cụ thể và dịch tễ
- Dengue: 4 týp huyết thanh, phản ứng chéo; cơ chế nặng liên quan cấu trúc virus và nồng độ virus.
- Chikungunya: lâm sàng giống sốt Dengue với đau khớp nổi bật.
- Sởi: sốt cao, ho khan, viêm kết mạc, chấm Koplik, phát ban từ mặt lan.
- Rubella: phát ban nhẹ, hạch sau tai; phân biệt với sởi.
- Quai bị: Paramyxoviridae, RNA sợi âm; tuyến mang tai sưng đau; phân lập nước tiểu tuần đầu.
Bảng: Arbovirus và đường lây truyền
| Nhóm/virus | Đường lây | Ghi chú |
|---|
| Arbovirus nói chung | Trung gian tiết túc chân khớp | Muỗi, ve |
| Dengue | Muỗi Aedes | Phòng chống muỗi là chủ đạo |
| Chikungunya | Muỗi Aedes | Tương tự Dengue |
| JE (JEV) | Muỗi Culex | Chẩn đoán IgM DNT |
HIV: diễn tiến, chẩn đoán, điều trị
- Giai đoạn cửa sổ: 4–12 tuần; xét nghiệm kháng thể có thể âm tính; vẫn có khả năng lây cộng đồng.
- Giai đoạn không triệu chứng: tải lượng HIV cao ở mô lympho; đáp ứng đặc hiệu vẫn có.
- Sau nhiễm, tổng hợp gen thế hệ sau nhờ enzyme tế bào chủ (RNA/DNA polymerase).
- Thuốc điều trị:
- NNRTI: Efavirenz (ức chế men sao chép ngược không nucleoside).
- Ức chế protease: dùng cho HIV; không dùng cho dại, HPV, quai bị.
Bảng: Diễn giải xét nghiệm HIV tình huống kim đâm
| ELISA 1 | ELISA 2 | Western blot | Kết luận |
|---|
| Dương | Không rõ | Dương | Nhiễm HIV |
| Dương | Không rõ | Âm | Chưa khẳng định, theo dõi |
| Không rõ | Lặp lại không rõ | Dương | Nhiễm HIV |
Chẩn đoán phân tử và huyết thanh học
- RT-qPCR: khuyến cáo chuẩn vàng chẩn đoán SARS-CoV-2 tại Việt Nam.
- SARS-CoV-2: protein S gắn thụ thể ACE2 nhiều mô; người không triệu chứng vẫn lây.
- Phản ứng ngưng kết hồng cầu ức chế: chẩn đoán sởi, quai bị, rubella.
- Quellung: phát hiện vỏ phế cầu, H. influenzae typ b, N. meningitidis.
Kháng sinh và cơ chế tác dụng/kháng
- MRSA kháng methicillin: do biến đổi đích PBP (mecA), không do chỉ beta-lactamase.
- Beta-lactamase phổ rộng: carbapenemase, AmpC gây thất bại beta-lactam.
- Vancomycin, tigecycline, gentamicin hiệu lực Gram dương; polymyxin không hiệu Gram dương.
- Legionella pneumophila: điều trị quinolone, macrolide; cephalosporin kém hiệu quả.
- Tetracycline: ức chế gắn tRNA-aa vào 30S; aminoglycoside tác động 30S; macrolide 50S.
Bảng: Mục tiêu tác dụng kháng sinh
| Nhóm thuốc | Đích tác dụng | Ví dụ |
|---|
| Beta-lactam | PBP, ức chế vách | Penicillin, cephalosporin |
| Glycopeptide | Vách tế bào | Vancomycin |
| Polymyxin/Colistin | Màng ngoài Gram âm | Colistin |
| Aminoglycoside | 30S ribosome | Gentamicin |
| Tetracycline | 30S, ngăn tRNA-aa | Doxycycline |
| Macrolide/Lincosamide | 50S ribosome | Azithromycin/Clindamycin |
| Quinolone | DNA gyrase/topo IV | Ciprofloxacin |
Vi sinh lâm sàng: mẫu, phân lập, nuôi cấy
- Môi trường chọn lọc: Thayer-Martin chocolate agar cho Neisseria; Mannitol salt agar cho Staphylococcus.
- Cary-Blair: môi trường vận chuyển phân vi khuẩn đường ruột.
- Nhuộm đặc biệt: kháng acid cho Mycobacterium; không acid kháng mới đúng.
- Niacin test dương: M. tuberculosis; Legionella không áp dụng.
Bệnh do độc tố vi khuẩn
- Botulism: Clostridium botulinum, độc tố botulin; liệt mềm ngoại biên.
- Ngộ độc thức ăn: S. aureus enterotoxin; C. perfringens; Salmonella Enteritidis không do preformed toxin.
- Hội chứng da phồng rộp: S. aureus độc tố exfoliative gây tróc thượng bì.
Bệnh truyền nhiễm theo vector và động vật
- Bệnh dại: sau cắn, virus nhân lên tại cơ, gắn thần kinh ngoại vi, vào hệ thần kinh trung ương.
- Bệnh Zoonosis khác: leptospira là xoắn khuẩn không liên quan lây qua đường tình dục.
Nhi khoa và bệnh phát ban
- Sởi: sốt, ho khan, viêm kết mạc, chấm Koplik, ban dát sẩn từ mặt lan.
- Rubella: phát ban nhẹ hơn, hạch sau tai; lưu ý thai kỳ nguy cơ dị tật.
- Thủy đậu: nhiều bóng nước <5 mm, xuất hiện theo nhiều lứa tuổi; ngứa, lành nhanh.
Tiêu hóa và virus Rota
- Cơ chế tiêu chảy: kém hấp thu carbohydrate, tổn thương nhung mao, NSP4 như enterotoxin tăng Ca2+.
- Kết luận: tất cả cơ chế trên cùng góp phần tiêu chảy nặng ở trẻ.
Bệnh hô hấp và tác nhân nội bào
- Mycoplasma pneumoniae: không vách, kháng beta-lactam, gây viêm phổi không điển hình.
- Chlamydia spp: chu kỳ sao chép thể căn bản → thể lưới → trưởng thành.
- MOMP: protein màng ngoài chủ yếu của Chlamydia pneumoniae.
Bệnh đặc thù khác
- Shigella dysenteriae: Shiga toxin là LPS? Sai; là độc tố protein, gây độc thần kinh, ruột.
- Streptococcus pneumoniae: pneumolysin là yếu tố độc lực; vỏ polysaccharide quan trọng bảo vệ.
Phòng bệnh và vaccine
- Dengue: hiện chưa có vaccine hiệu quả phổ cập; phòng chống muỗi là biện pháp tốt nhất.
- Dại sau phơi nhiễm: lịch tiêm IM 0, 3, 7, 14, 28; vết cắn cần xử trí sớm.
- SARS-CoV-2: phòng bệnh dựa xét nghiệm RT-qPCR, nhận thức lây không triệu chứng.
Các thuật ngữ và định nghĩa
- Antigenic drift: biến đổi nhỏ kháng nguyên theo năm.
- Antigenic shift: tái sắp xếp đoạn gene tạo chủng mới gây đại dịch.
- MAC-ELISA: phát hiện IgM đặc hiệu trong dịch sinh học.
- Western blot: xét nghiệm xác nhận kháng thể đặc hiệu.
- NNRTI: thuốc ức chế men sao chép ngược không nucleoside trong điều trị HIV.
Hành động / Bước tiếp theo
- Ôn tập bảng mục tiêu kháng sinh, xét nghiệm chẩn đoán nhanh theo từng bệnh.
- Luyện phân biệt lâm sàng phát ban: sởi, rubella, thủy đậu, Dengue.
- Thực hành lựa chọn xét nghiệm phù hợp mẫu bệnh phẩm: DNT, máu, phân, ngoáy họng.
- Cập nhật hướng dẫn điều trị Legionella, MRSA, HIV theo phác đồ hiện hành.