👁️

Central Toxic Keratopathy (CTK)

Dec 7, 2025

Tổng quan

  • Central toxic keratopathy (CTK) là một bệnh lý giác mạc hiếm gặp, diễn tiến cấp tính, không viêm.
  • Thường xuất hiện sau phẫu thuật khúc xạ bằng excimer laser ablation (LASIK, PTK); cũng có báo cáo các trường hợp vô căn và liên quan đến đeo contact lens (contact lens).
  • Đặc trưng bởi đục trung tâm nhu mô giác mạc (central stromal opacity), mỏng nhu mô (stromal thinning) và chuyển khúc xạ sang viễn thị (hyperopic shift - do mỏng nhu mô GM).
  • Thường khởi phát trong khoảng ngày hậu phẫu 2–6 và hay thoái lui một phần theo thời gian, thường cải thiện đáng kể trong vòng khoảng 18 tháng.

Nguyên nhân

  • Nguyên nhân chính xác chưa rõ; nhiều yếu tố góp phần được đề xuất:
    • Photoactivation của povidone-iodine bởi excimer laser.
    • Tình trạng apoptosis của keratocyte do laser gây tổn thương matrix nhu mô (stromal matrix).
    • Nhiễm bẩn trong mổ: dịch tuyến meibomian, mảnh vụn từ lưỡi microkeratome.
    • Mực bút đánh dấu (marking-pen ink) hoặc bột talc từ găng tay latex.
    • Độc tính của thuốc tê nhỏ mắt (topical anesthetic) và các thủ thuật như selective laser trabeculoplasty đã được ghi nhận là có liên quan.

Sinh lý bệnh

  • Cơ chế chính: mất mô nhu mô kèm mỏng giác mạc, nhiều khả năng do apoptosis của keratocyte.
  • Sự mỏng đi làm giảm độ cong tiếp tuyến phía trước (anterior tangential curvature); độ cong phía sau (posterior tangential curvature) hầu như không thay đổi.
  • Vùng đục có thể phản ánh sự thay đổi tính phản xạ của nhu mô do chết tế bào và quá trình tái cấu trúc.
  • Độ dày giác mạc có thể phục hồi một phần trong vài tuần đến vài tháng nhờ tái cấu trúc nhu mô (stromal remodeling) và lành biểu mô (epithelial healing).
  • Giả thuyết khác: microedema vùng ngoại vi giác mạc gây kéo căng và làm dẹt trung tâm.

Lâm sàng

  • Dấu hiệu:
    • Đục dày đặc ở trung tâm nhu mô giác mạc (dense central stromal opacification), thường kèm các nếp striae.
    • Chuyển khúc xạ sang viễn thị rõ rệt và giảm BSCVA.
    • Hầu như không có dấu hiệu viêm (ít hoặc không cương tụ kết mạc, không phản ứng tiền phòng).
    • Trên OCT/Scheimpflug: mỏng trung tâm, tăng backscattering, hình ảnh vùng đục dạng “inverse-dome” với độ phản xạ đồng nhất.
    • Trên confocal microscopy: thấy keratocyte hoạt hóa và có thể có nếp gấp màng Descemet (Descemet membrane folds).
  • Triệu chứng:
    • Sợ sáng (photophobia), đau, ruồi bay (floaters), quầng sáng (halos), đỏ mắt và giảm thị lực.

Chẩn đoán

  • Cần phân biệt CTK với:
    • Diffuse lamellar keratitis (DLK) — DLK thường lan tỏa, ở lớp dưới biểu mô (subepithelial), trong khi CTK tập trung ở trung tâm và lan trong nhu mô.
    • Infectious keratitis — thường có biểu hiện viêm rầm rộ, trái ngược với CTK vốn hầu như không viêm.
    • Pressure-induced stromal keratitis (PISK) - Có tăng nhãn áp, làm dịch thấm vô nhu mô
    • Epithelial ingrowth: Biểu mô chạy vào các lớp trong thường sau LASIK
    • SPK (superficial punctate keratitis), chấn thương.

Điều trị và theo dõi

  • Chiến lược chính: theo dõi sát với các lần hẹn định kỳ, vì CTK thường tự cải thiện đáng kể trong vòng 18 tháng.
  • Corticosteroids nói chung không được khuyến khích vì CTK là quá trình không viêm và không đáp ứng với steroid.
  • Có thể cân nhắc các liệu pháp hỗ trợ quá trình lành:
    • Metalloprotease inhibitors (ví dụ DOXYCYCLINE): <span>ức chế các enzyme metalloproteinases (MMPs), là những enzyme phân hủy các thành phần protein trong mô liên kết như collagen</span>
    • Các chất thúc đẩy lành vết thương giác mạc (như Vitamin C ascorbic acid): <span>Tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, có tính chống oxy hoá bảo vệ khỏi tổn thương do gốc tự do</span>
    • Thuốc tăng áp thẩm thấu (hyperosmotic agents) đôi khi được dùng khi nghi ngờ microedema.
  • Cần tránh các tác nhân làm suy giảm lành vết thương (như mitomycin-C) vì có thể làm nặng thêm tổn thương.
  • Can thiệp phẫu thuật (như flap lift và irrigation hoặc thủ thuật khác) còn nhiều tranh cãi:
    • Một số báo cáo cho thấy phẫu thuật có thể giảm mức độ dẹt/mỏng và cải thiện thị lực.
    • Tuy nhiên nguy cơ mất thêm nhu mô cần được cân nhắc kỹ; bằng chứng còn hạn chế.

Biến chứng

  • Chẩn đoán nhầm và điều trị không phù hợp (đặc biệt lạm dụng steroid) có thể làm xấu đi tình trạng khúc xạ và cấu trúc.
  • Đa số trường hợp tự hồi phục với rất ít di chứng vĩnh viễn, dù có thể còn lại một phần hyperopic shift.

Tiên lượng

  • Tiên lượng nhìn chung từ trung bình đến tốt.
  • Phần lớn người bệnh hồi phục một phần hoặc đáng kể trong vòng khoảng 18 tháng.
  • Sai số khúc xạ viễn thị tồn dư có thể vẫn còn dù vùng đục đã cải thiện.