Coconote
AI notes
AI voice & video notes
Try for free
📚
Bài giảng từ vựng TOEIC: Hội nghị và Sự kiện
Jul 3, 2024
Bài giảng từ vựng TOEIC: Hội nghị và Sự kiện
Giới thiệu
Chủ đề:
Từ vựng liên quan đến hội nghị và sự kiện
Mục tiêu:
Học từ vựng, ngữ pháp, và cụm từ cần thiết cho bài thi TOEIC
Từ vựng chính
1. Accommodate (động từ)
Nghĩa:
Cung cấp chỗ ở; Đáp ứng
Ví dụ:
The meeting room is large enough to accommodate various needs.
2. Arrangement (danh từ)
Nghĩa:
Sự sắp xếp
Ví dụ:
Travel arrangements are handled by Sara, his capable assistant.
3. Association (danh từ)
Nghĩa:
Sự liên kết; Hiệp hội, tổ chức
Ví dụ:
Membership in a professional association offers business contacts and mutual support.
4. Attend (động từ)
Nghĩa:
Tham dự
Ví dụ:
We expect more than 100 members to attend the annual meeting.
5. Get in touch (cụm động từ)
Nghĩa:
Liên lạc
Ví dụ:
As soon as we arrive at the hotel, we’ll get in touch with their manager.
6. Hold (động từ)
Nghĩa:
Tổ chức; Chứa đựng
Ví dụ:
She holds a seminar on Tuesdays.
The room can comfortably hold 80 people.
7. Location (danh từ)
Nghĩa:
Vị trí, địa điểm
Ví dụ:
The location of the meeting has been changed.
8. Overcrowded (tính từ)
Nghĩa:
Quá đông
Ví dụ:
To avoid overcrowded venues, we’ve limited the number of guests.
9. Register (động từ)
Nghĩa:
Đăng ký
Ví dụ:
The hotel requires all guests to register and provide home addresses.
10. Select (động từ)
Nghĩa:
Lựa chọn
Ví dụ:
The conference attendees selected the marketing seminar from a wide array of options.
11. Session (danh từ)
Nghĩa:
Buổi họp, buổi huấn luyện
Ví dụ:
The morning sessions tend to finish earlier than expected.
12. Participate in/ Join (cụm động từ)
Nghĩa:
Tham gia vào
Ví dụ:
We couldn’t get enough people to participate in the meeting.
Bài tập áp dụng
Thực hành bằng cách làm bài tập về từ loại và ngữ pháp
Các câu hỏi thường liên quan đến việc điền từ loại đúng (danh từ, động từ, tính từ)
Chú ý học thuộc các cặp từ và cụm từ (ví dụ: "be associated with").
Kết luận
Hiểu và ghi nhớ từ vựng qua ví dụ và bài tập
Theo dõi thêm nội dung học tập để cải thiện khả năng từ vựng TOEIC
Ghi chú bổ sung
Theo dõi các bài giảng và bài tập trên kênh để cập nhật kiến thức mới.
📄
Full transcript